湿
Kanji 湿 (Thấp)
湿 nghĩa là Ẩm ướt, âm Hán Việt Thấp , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しめ.る |
| Âm Hán Việt | Thấp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
湿
湿 nghĩa là Ẩm ướt, âm Hán Việt Thấp , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しめ.る |
| Âm Hán Việt | Thấp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |