港
Kanji 港 (Cảng)
港 nghĩa là Cảng biển, âm Hán Việt Cảng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みなと |
| Âm Hán Việt | Cảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
港
港 nghĩa là Cảng biển, âm Hán Việt Cảng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みなと |
| Âm Hán Việt | Cảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |