測
Kanji 測 (Trắc)
測 nghĩa là Đo lường, Đo, âm Hán Việt Trắc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はか.る |
| Âm Hán Việt | Trắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
測
測 nghĩa là Đo lường, Đo, âm Hán Việt Trắc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はか.る |
| Âm Hán Việt | Trắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |