渋
Kanji 渋 (Sáp)
渋 nghĩa là Chát, Ngại ngùng, Trầm tĩnh, âm Hán Việt Sáp , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しぶ.い |
| Âm Hán Việt | Sáp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
渋
渋 nghĩa là Chát, Ngại ngùng, Trầm tĩnh, âm Hán Việt Sáp , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しぶ.い |
| Âm Hán Việt | Sáp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |