渇
Kanji 渇 (Khát)
渇 nghĩa là Khát nước, âm Hán Việt Khát , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かわ.く |
| Âm Hán Việt | Khát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
渇
渇 nghĩa là Khát nước, âm Hán Việt Khát , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かわ.く |
| Âm Hán Việt | Khát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |