液
Kanji 液 (Dịch)
液 nghĩa là Chất lỏng, Dịch, âm Hán Việt Dịch , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | エキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Dịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
液
液 nghĩa là Chất lỏng, Dịch, âm Hán Việt Dịch , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | エキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Dịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |