泥
Kanji 泥 (Nê)
泥 nghĩa là Bùn, Đất sình, âm Hán Việt Nê , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | デイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | どろ |
| Âm Hán Việt | Nê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
泥
泥 nghĩa là Bùn, Đất sình, âm Hán Việt Nê , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | デイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | どろ |
| Âm Hán Việt | Nê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |