沸
Kanji 沸 (Phí)
沸 nghĩa là Sôi, Sôi nổi, âm Hán Việt Phí , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | わ.く |
| Âm Hán Việt | Phí |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
沸
沸 nghĩa là Sôi, Sôi nổi, âm Hán Việt Phí , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | わ.く |
| Âm Hán Việt | Phí |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |