沈
Kanji 沈 (Trầm)
沈 nghĩa là Chìm, Trầm, âm Hán Việt Trầm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しず.む |
| Âm Hán Việt | Trầm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
沈
沈 nghĩa là Chìm, Trầm, âm Hán Việt Trầm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しず.む |
| Âm Hán Việt | Trầm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |