決
Kanji 決 (Quyết)
決 nghĩa là Quyết định, âm Hán Việt Quyết , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | き.める |
| Âm Hán Việt | Quyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
決
決 nghĩa là Quyết định, âm Hán Việt Quyết , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | き.める |
| Âm Hán Việt | Quyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |