残
Kanji 残 (Tàn)
残 nghĩa là Còn lại, Tàn dư, âm Hán Việt Tàn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ザン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | のこ.る |
| Âm Hán Việt | Tàn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
残
残 nghĩa là Còn lại, Tàn dư, âm Hán Việt Tàn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ザン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | のこ.る |
| Âm Hán Việt | Tàn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |