殉
Kanji 殉 (Tuẫn)
殉 nghĩa là Tuẫn nạn, Hy sinh, âm Hán Việt Tuẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tuẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
殉
殉 nghĩa là Tuẫn nạn, Hy sinh, âm Hán Việt Tuẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tuẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |