正
Kanji 正 (Chính)
正 nghĩa là Đúng, âm Hán Việt Chính , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ただ.しい |
| Âm Hán Việt | Chính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
正
正 nghĩa là Đúng, âm Hán Việt Chính , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ただ.しい |
| Âm Hán Việt | Chính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |