款
Kanji 款 (Khoản)
款 nghĩa là Khoản, Điều khoản, âm Hán Việt Khoản , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khoản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
款
款 nghĩa là Khoản, Điều khoản, âm Hán Việt Khoản , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khoản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |