概
Kanji 概 (Khái)
概 nghĩa là Đại khái, Khái niệm, âm Hán Việt Khái , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
概
概 nghĩa là Đại khái, Khái niệm, âm Hán Việt Khái , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |