棺
Kanji 棺 (Quan)
棺 nghĩa là Quan tài, Áo quan, âm Hán Việt Quan , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
棺
棺 nghĩa là Quan tài, Áo quan, âm Hán Việt Quan , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |