森
Kanji 森 (Sâm)
森 nghĩa là Rừng, âm Hán Việt Sâm , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もり |
| Âm Hán Việt | Sâm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
森
森 nghĩa là Rừng, âm Hán Việt Sâm , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もり |
| Âm Hán Việt | Sâm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |