格
Kanji 格 (Cách)
格 nghĩa là Tư cách, Cách, Hạng, âm Hán Việt Cách , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cách |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
格
格 nghĩa là Tư cách, Cách, Hạng, âm Hán Việt Cách , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cách |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |