根
Kanji 根 (Căn)
根 nghĩa là Rễ cây, Gốc rễ, âm Hán Việt Căn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ね |
| Âm Hán Việt | Căn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
根
根 nghĩa là Rễ cây, Gốc rễ, âm Hán Việt Căn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ね |
| Âm Hán Việt | Căn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |