査
Kanji 査 (Tra)
査 nghĩa là Tra cứu, âm Hán Việt Tra , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tra |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
査
査 nghĩa là Tra cứu, âm Hán Việt Tra , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tra |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |