枯
Kanji 枯 (Khô)
枯 nghĩa là Héo khô, Tàn lụi, âm Hán Việt Khô , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.れる |
| Âm Hán Việt | Khô |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
枯
枯 nghĩa là Héo khô, Tàn lụi, âm Hán Việt Khô , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.れる |
| Âm Hán Việt | Khô |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |