果
Kanji 果 (Quả)
果 nghĩa là Kết quả, Quả, âm Hán Việt Quả , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はた.す |
| Âm Hán Việt | Quả |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
果
果 nghĩa là Kết quả, Quả, âm Hán Việt Quả , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はた.す |
| Âm Hán Việt | Quả |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |