朽
Kanji 朽 (Hủ)
朽 nghĩa là Mục nát, Tàn lụi, âm Hán Việt Hủ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.ちる |
| Âm Hán Việt | Hủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
朽
朽 nghĩa là Mục nát, Tàn lụi, âm Hán Việt Hủ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.ちる |
| Âm Hán Việt | Hủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |