朱
Kanji 朱 (Chu)
朱 nghĩa là Màu đỏ son, Chu sa, âm Hán Việt Chu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Chu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
朱
朱 nghĩa là Màu đỏ son, Chu sa, âm Hán Việt Chu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Chu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |