曖
Kanji 曖 (Ái)
曖 nghĩa là Mơ hồ, Không rõ ràng, âm Hán Việt Ái , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | アイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
曖
曖 nghĩa là Mơ hồ, Không rõ ràng, âm Hán Việt Ái , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | アイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |