時
Kanji 時 (Thời)
時 nghĩa là Thời gian, âm Hán Việt Thời , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とき |
| Âm Hán Việt | Thời |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
時
時 nghĩa là Thời gian, âm Hán Việt Thời , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とき |
| Âm Hán Việt | Thời |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |