日
Kanji 日 (Nhật)
日 nghĩa là Ngày, Mặt trời, âm Hán Việt Nhật , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ニチ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひ |
| Âm Hán Việt | Nhật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
日
日 nghĩa là Ngày, Mặt trời, âm Hán Việt Nhật , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ニチ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひ |
| Âm Hán Việt | Nhật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |