族
Kanji 族 (Tộc)
族 nghĩa là Gia tộc, Tộc người, âm Hán Việt Tộc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゾク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tộc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
族
族 nghĩa là Gia tộc, Tộc người, âm Hán Việt Tộc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゾク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tộc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |