施
Kanji 施 (Thi)
施 nghĩa là Thi hành, Cơ sở, âm Hán Việt Thi , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほどこ.す |
| Âm Hán Việt | Thi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
施
施 nghĩa là Thi hành, Cơ sở, âm Hán Việt Thi , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほどこ.す |
| Âm Hán Việt | Thi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |