整
Kanji 整 (Chỉnh)
整 nghĩa là Sắp xếp, Chỉnh lý, âm Hán Việt Chỉnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ととの.える |
| Âm Hán Việt | Chỉnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
整
整 nghĩa là Sắp xếp, Chỉnh lý, âm Hán Việt Chỉnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ととの.える |
| Âm Hán Việt | Chỉnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |