改
Kanji 改 (Cải)
改 nghĩa là Cải thiện, Sửa đổi, âm Hán Việt Cải , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あらた.める |
| Âm Hán Việt | Cải |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
改
改 nghĩa là Cải thiện, Sửa đổi, âm Hán Việt Cải , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あらた.める |
| Âm Hán Việt | Cải |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |