支
Kanji 支 (Chi)
支 nghĩa là Hỗ trợ, Chi nhánh, âm Hán Việt Chi , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ささ.える |
| Âm Hán Việt | Chi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
支
支 nghĩa là Hỗ trợ, Chi nhánh, âm Hán Việt Chi , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ささ.える |
| Âm Hán Việt | Chi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |