擬
Kanji 擬 (Nghĩ)
擬 nghĩa là Mô phỏng, Giả vờ, âm Hán Việt Nghĩ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まが.い |
| Âm Hán Việt | Nghĩ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
擬
擬 nghĩa là Mô phỏng, Giả vờ, âm Hán Việt Nghĩ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まが.い |
| Âm Hán Việt | Nghĩ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |