摩
Kanji 摩 (Ma)
摩 nghĩa là Ma sát, Mài mòn, âm Hán Việt Ma , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | マ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ma |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
摩
摩 nghĩa là Ma sát, Mài mòn, âm Hán Việt Ma , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | マ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ma |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |