揺
Kanji 揺 (Dao)
揺 nghĩa là Rung lắc, Dao động, âm Hán Việt Dao , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ゆ.れる |
| Âm Hán Việt | Dao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
揺
揺 nghĩa là Rung lắc, Dao động, âm Hán Việt Dao , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ゆ.れる |
| Âm Hán Việt | Dao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |