提
Kanji 提 (Đề)
提 nghĩa là Đề xuất, Mang, âm Hán Việt Đề , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さ.げる |
| Âm Hán Việt | Đề |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
提
提 nghĩa là Đề xuất, Mang, âm Hán Việt Đề , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さ.げる |
| Âm Hán Việt | Đề |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |