採
Kanji 採 (Thái)
採 nghĩa là Thu hái, Tuyển dụng, âm Hán Việt Thái , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | サイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | と.る |
| Âm Hán Việt | Thái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
採
採 nghĩa là Thu hái, Tuyển dụng, âm Hán Việt Thái , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | サイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | と.る |
| Âm Hán Việt | Thái |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |