持
Kanji 持 (Trì)
持 nghĩa là Giữ, âm Hán Việt Trì , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も.つ |
| Âm Hán Việt | Trì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
持
持 nghĩa là Giữ, âm Hán Việt Trì , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も.つ |
| Âm Hán Việt | Trì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |