拾
Kanji 拾 (Thập)
拾 nghĩa là Nhặt lên, âm Hán Việt Thập , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひろ.う |
| Âm Hán Việt | Thập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
拾
拾 nghĩa là Nhặt lên, âm Hán Việt Thập , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひろ.う |
| Âm Hán Việt | Thập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |