拙
Kanji 拙 (Chuyết)
拙 nghĩa là Vụng về, Thô thiển, âm Hán Việt Chuyết , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つたな.い |
| Âm Hán Việt | Chuyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
拙
拙 nghĩa là Vụng về, Thô thiển, âm Hán Việt Chuyết , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つたな.い |
| Âm Hán Việt | Chuyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |