拉
Kanji 拉 (Lạp)
拉 nghĩa là Bắt cóc, Kéo, âm Hán Việt Lạp , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ラ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lạp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
拉
拉 nghĩa là Bắt cóc, Kéo, âm Hán Việt Lạp , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ラ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lạp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |