抽
Kanji 抽 (Trừu)
抽 nghĩa là Rút ra, Trừu tượng, âm Hán Việt Trừu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひ.く |
| Âm Hán Việt | Trừu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
抽
抽 nghĩa là Rút ra, Trừu tượng, âm Hán Việt Trừu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひ.く |
| Âm Hán Việt | Trừu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |