払
Kanji 払 (Phất)
払 nghĩa là Trả tiền, Thanh toán, âm Hán Việt Phất , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | フツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はら.う |
| Âm Hán Việt | Phất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
払
払 nghĩa là Trả tiền, Thanh toán, âm Hán Việt Phất , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | フツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はら.う |
| Âm Hán Việt | Phất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |