手
Kanji 手 (Thủ)
手 nghĩa là Tay, âm Hán Việt Thủ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | て |
| Âm Hán Việt | Thủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
手
手 nghĩa là Tay, âm Hán Việt Thủ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | て |
| Âm Hán Việt | Thủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |