扇
Kanji 扇 (Phiến)
扇 nghĩa là Quạt, Kích động, âm Hán Việt Phiến , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おうぎ |
| Âm Hán Việt | Phiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
扇
扇 nghĩa là Quạt, Kích động, âm Hán Việt Phiến , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おうぎ |
| Âm Hán Việt | Phiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |