戊
Kanji 戊 (Mậu)
戊 nghĩa là Mậu (Can thứ 5), âm Hán Việt Mậu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ボ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つちのえ |
| Âm Hán Việt | Mậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
戊
戊 nghĩa là Mậu (Can thứ 5), âm Hán Việt Mậu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ボ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つちのえ |
| Âm Hán Việt | Mậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |