懺
Kanji 懺 (Sám)
懺 nghĩa là Sám hối, Ăn năn, âm Hán Việt Sám , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Sám |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
懺
懺 nghĩa là Sám hối, Ăn năn, âm Hán Việt Sám , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Sám |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |