懐
Kanji 懐 (Hoài)
懐 nghĩa là Lòng áo, Hoài niệm, Nhớ lại, âm Hán Việt Hoài , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふところ |
| Âm Hán Việt | Hoài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
懐
懐 nghĩa là Lòng áo, Hoài niệm, Nhớ lại, âm Hán Việt Hoài , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふところ |
| Âm Hán Việt | Hoài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |