憧
Kanji 憧 (Đồng)
憧 nghĩa là Mơ ước, Ngưỡng mộ, âm Hán Việt Đồng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ドウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あこが.れる |
| Âm Hán Việt | Đồng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
憧
憧 nghĩa là Mơ ước, Ngưỡng mộ, âm Hán Việt Đồng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ドウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あこが.れる |
| Âm Hán Việt | Đồng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |