惨
Kanji 惨 (Thảm)
惨 nghĩa là Thảm khốc, Bi thảm, âm Hán Việt Thảm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みじ.め |
| Âm Hán Việt | Thảm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
惨
惨 nghĩa là Thảm khốc, Bi thảm, âm Hán Việt Thảm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みじ.め |
| Âm Hán Việt | Thảm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |